Hệ thống xếp hạng thịt bò Mỹ - USDA

Hệ thống xếp hạng thịt bò Mỹ - USDA

Hoa Kỳ, Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ đã thành lập riêng một cơ quan có trách nhiệm thẩm định, kiểm tra, đánh giá và xếp hạng cho thịt bò của nước này để phục vụ cho tiêu dùng thịt bò trong nước và xuất khẩu đi các nước khác. Thanh tra của Bộ Nông nghiệp Mỹ chỉ định một xếp hạng cho mỗi loại thịt bò trong quá trình chế biến để giúp đảm bảo chất lượng thống nhất trong việc bán hàng và tiếp thị của thịt bò. Điều này để ghi nhận một thực tế rằng không phải tất cả thịt bò xuất xưởng đều có chất lượng như nhau, và giá cả phải phản ánh đúng thực tế này.

Hệ thống này bắt nguồn từ những nỗ lực đầu tiên của Chính phủ liên bang năm 1920 nhằm phân loại và đóng dấu kiểm định thịt bò cho tất cả các cơ sở chăn nuôi và chế biến thịt bò được kiểm định và làm cho người tiêu dùng hưởng lợi từ hệ thống phân loại và kiểm định này. Kết quả là, vào năm 1926, Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp ban hành các tiêu chuẩn xếp hạng thịt bò, làm thành tiêu chuẩn chính thức của Hoa Kỳ cho việc xếp hạng và phân loại thịt bò thương mại, và vào năm 1927, chương trình thử nghiệm một năm cấp quốc gia về xếp hạng thịt bò được tiến hành.

Thịt bò được xếp hạng như thế nào?

Thịt bò sẽ được phân loại và xếp hạng theo tỉ lệ vân mỡ trong thịt và tuổi của bò. Vân mỡ là các đốm và vệt chất béo màu sáng phân phối trên miếng thịt. Nói chung, vân mỡ càng cao thì thịt bò càng mềm, ngọt và thơm hơn. Do vậy, thịt bò có xếp hạng càng cao thì càng đắt. Tuổi của con bò cũng đóng một phần quan trọng. Thịt bò có hương vị tốt nhất khi gia súc từ 18 đến 24 tháng tuổi.

Xếp hạng phân loại thịt bò theo tiêu chuẩn USDA 

- Prime (Thượng hạng)

- Choice (Cao cấp)

- Select (Tốt)

- Standard (Tiêu chuẩn)

- Commercial (Thương mại)

- Utility (Tiện ích)

- Cutter (Thịt vụn)

- Canner (Đóng hộp)

Các nghiên cứu cho rằng thịt bò xếp hạng Tốt (Select) là có chất lượng chấp nhận được đối với hầu hết người tiêu dùng, và do đó, thường là xếp hạng tối thiểu của thịt bò được bày bán trong các siêu thị. (Ví dụ, các siêu thị thường dùng nhãn 100% UTILITY GRADE BEEF! để chỉ thịt bò có xếp hạng tối thiểu từ loại Tốt (Select trở lên). Các loại thịt bò Thương mại (Commercial) hoặc Tiện ích (Utility) thường là các sản phẩm phụ hoặc đã qua chế biến. Các cấp thấp nhất, Cutter (Thịt vụn) và Canner (Đóng hộp) có thể chỉ dùng trong chế biến thực phẩm, đồ hộp, thức ăn sẵn hoặc chế biến thức ăn gia súc.

Bảng xếp hạng thịt bò Mỹ USDA được chia như thế nào?

Xem thêm: Mẹo lựa chọn bò Mỹ ngon bạn nên biết

Ba loại thịt được xếp hạng cao nhất và được sử dụng nhiều nhất

- Loại thượng hạng (USDA Prime): 

Là loại thịt bò có chất lượng vân mỡ tốt nhất. Loại này thường được bán cho các nhà hàng hạng sang với giá cao hơn hẳn các loại thịt bò khác. Không đến 3% sản lượng thịt bò Mỹ được xếp vào hạng này. Thịt bò loại thượng hạng là loại mềm, ngọt và thơm nhất. Loại thường thấy nhất là nạc lưng. Nhiều nhà hàng bít tết ở Mỹ chỉ bán loại thịt bò Prime này.

- Loại cao cấp (USDA Choice):

Thịt bò cao cấp có chất lượng vân mỡ thấp hơn loại thượng hạng nhưng vẫn là loại thịt bò rất ngon và được ưa chuộng bởi độ mềm, ngọt và dài của nó. Sở dĩ được ưa chuộng vì nó có giá thành rẻ hơn rất nhiều so với thịt Prime. Theo thống kê của các chuyên gia thì USDA Choice chiếm 50% thị phần ở Mỹ mỗi năm

- Loại Tốt (USDA Select): 

So với hai loại trên thì Select có chất lượng vân mỡ cũng như chất lượng thịt kém hơn, tuy nhiên còn tùy thuộc và chế độ chăn nuôi, cơ sở sản xuất để có chất lượng cụ thể nhất định. Select chiếm 30% thị phần mỗi năm ở Mỹ

Bạn cũng cần phải quan tâm đến thời gian bảo quản thịt bò. Thịt bò bảo quản đông qua quá trình “dry-aged” hoặc “wet-aged” từ 4 – 6 tuần thường có hương vị ngon hơn loại thịt bò tươi, đó là vì quá trình bảo quản đông này đủ để nước bay hơi tự nhiên, làm khô thịt, các enzymes tự nhiên tấn công các thớ cơ, protein trong thịt và có tác dụng làm mềm thịt và tăng hương vị thơm ngon của thịt bò.

- The Food House - Thực phẩm cho người sành ăn!

BÀI VIẾT KHÁC

Mini Game
Hotline: 0913.891.579
SMS: 0913.891.579 Nhắn tin Facebook Zalo: 0913.891.579